водворя́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- bắt... trở về, bắt... quay trở lạiна прежнее место
- Đưa... đến ở, bắt... đến ở
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | водворя́ю |
| ты | водворя́ешь |
| он / она / оно | водворя́ет |
| мы | водворя́ем |
| вы | водворя́ете |
| они | водворя́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | водворя́л |
| Giống cái | водворя́ла |
| Giống trung | водворя́ло |
| Số nhiều | водворя́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | водворя́й |
| Số nhiều | водворя́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | водворя́ющий | водворя́вший |
| Bị động | водворяемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | водворя́я | водворяв, водворявши |
Ví dụ
- водворять порядокlập lại trật tự