водвори́ть водворить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. đưa vào, bố trí, thiết lập

Chia động từ

Tương lai
яводворю́
тыводвори́шь
он / она / оноводвори́т
мыводвори́м
выводвори́те
ониводворя́т
Quá khứ
Giống đựcводвори́л
Giống cáiводвори́ла
Giống trungводвори́ло
Số nhiềuводвори́ли
Mệnh lệnh
Số ítводвори́
Số nhiềuводвори́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—водвори́вший
Bị động—водворённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—водвори́в, водворивши, водворя́