водвори́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- đưa vào, bố trí, thiết lập
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | водворю́ |
| ты | водвори́шь |
| он / она / оно | водвори́т |
| мы | водвори́м |
| вы | водвори́те |
| они | водворя́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | водвори́л |
| Giống cái | водвори́ла |
| Giống trung | водвори́ло |
| Số nhiều | водвори́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | водвори́ |
| Số nhiều | водвори́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | водвори́вший |
| Bị động | — | водворённый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | водвори́в, водворивши, водворя́ |