вогу́л
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người Mansi, người Voguldated term for a Mansi person; person
- tiếng Mansi, tiếng Voguldated term for the Mansi language; language
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | вогу́л | вогу́лы |
| Sinh cách | вогу́ла | вогу́лов |
| Tặng cách | вогу́лу | вогу́лам |
| Đối cách | вогу́ла | вогу́лов |
| Công cụ cách | вогу́лом | вогу́лами |
| Giới cách | вогу́ле | вогу́лах |