вогу́л вогул

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người Mansi, người Voguldated term for a Mansi person; person
  2. tiếng Mansi, tiếng Voguldated term for the Mansi language; language

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвогу́лвогу́лы
Sinh cáchвогу́лавогу́лов
Tặng cáchвогу́лувогу́лам
Đối cáchвогу́лавогу́лов
Công cụ cáchвогу́ломвогу́лами
Giới cáchвогу́левогу́лах

Từ đồng nghĩa