ма́нси
danh từchỉ số nhiều
Nghĩa
- người Mansi, dân tộc Mansi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | ма́нси |
| Sinh cách | — | ма́нси |
| Tặng cách | — | ма́нси |
| Đối cách | — | ма́нси |
| Công cụ cách | — | ма́нси |
| Giới cách | — | ма́нси |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | ма́нси |
| Sinh cách | — | ма́нси |
| Tặng cách | — | ма́нси |
| Đối cách | — | ма́нси |
| Công cụ cách | — | ма́нси |
| Giới cách | — | ма́нси |