ма́нси манси

danh từchỉ số nhiều

Nghĩa

  1. người Mansi, dân tộc Mansi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách—ма́нси
Sinh cách—ма́нси
Tặng cách—ма́нси
Đối cách—ма́нси
Công cụ cách—ма́нси
Giới cách—ма́нси