вогна́ть вогнать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. đóng vào, dồn vào

Chia động từ

Tương lai
явгоню́
тывго́нишь
он / она / оновго́нит
мывго́ним
вывго́ните
онивго́нят
Quá khứ
Giống đựcвогна́л
Giống cáiвогнала́
Giống trungвогна́ло
Số nhiềuвогна́ли
Mệnh lệnh
Số ítвгони́
Số nhiềuвгони́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—вогна́вший
Bị động—во́гнанный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—вогна́в, вогнавши