вогна́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- đóng vào, dồn vào
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | вгоню́ |
| ты | вго́нишь |
| он / она / оно | вго́нит |
| мы | вго́ним |
| вы | вго́ните |
| они | вго́нят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | вогна́л |
| Giống cái | вогнала́ |
| Giống trung | вогна́ло |
| Số nhiều | вогна́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | вгони́ |
| Số nhiều | вгони́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | вогна́вший |
| Bị động | — | во́гнанный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | вогна́в, вогнавши |