вгоня́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể вогна́тьđóng vào, dồn vào
Nghĩa
- lùa... vào, dồn... vào, xua... vàoзаставить войти, загнать
- đóng. . . vàothông tụcвбивать
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | вгоня́ю |
| ты | вгоня́ешь |
| он / она / оно | вгоня́ет |
| мы | вгоня́ем |
| вы | вгоня́ете |
| они | вгоня́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | вгоня́л |
| Giống cái | вгоня́ла |
| Giống trung | вгоня́ло |
| Số nhiều | вгоня́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | вгоня́й |
| Số nhiều | вгоня́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | вгоня́ющий | вгоня́вший |
| Bị động | вгоня́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | вгоня́я | вгоняв, вгонявши |