вовлечённый

tính từ

Nghĩa

  1. có liên quan, được tham gia

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвовлечённыйвовлечённоевовлечённаявовлечённые
Sinh cáchвовлечённогововлечённогововлечённойвовлечённых
Tặng cáchвовлечённомувовлечённомувовлечённойвовлечённым
Đối cáchвовлечённого, вовлечённыйвовлечённоевовлечённуювовлечённых, вовлечённые
Công cụ cáchвовлечённымвовлечённымвовлечённой, вовлечённоювовлечёнными
Giới cáchвовлечённомвовлечённомвовлечённойвовлечённых
Dạng ngắnвовлечёнвовлеченововлеченавовлечены

вовле́чь вовлечь

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. lôi kéo
  2. kéo vào
  3. lôi vào
  4. thu hút tham gia
  5. làm vướng vào
  6. liên lụy
  7. lôi cuốn
  8. lôi kéo tham giaв + acc

Chia động từ

Tương lai
явовлеку́
тывовлечёшь
он / она / онововлечёт
мывовлечём
вывовлечёте
онивовлеку́т
Quá khứ
Giống đựcвовлёк
Giống cáiвовлекла́
Giống trungвовлекло́
Số nhiềuвовлекли́
Mệnh lệnh
Số ítвовлеки́
Số nhiềuвовлеки́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—вовлёкший
Bị động—вовлечённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—вовлёкши

Từ liên quan