вовлека́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể вовле́чьlôi kéo; kéo vào
Nghĩa
- Lôi kéo, lôi cuốn
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | вовлека́ю |
| ты | вовлека́ешь |
| он / она / оно | вовлека́ет |
| мы | вовлека́ем |
| вы | вовлека́ете |
| они | вовлека́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | вовлека́л |
| Giống cái | вовлека́ла |
| Giống trung | вовлека́ло |
| Số nhiều | вовлека́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | вовлека́й |
| Số nhiều | вовлека́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | вовлека́ющий | вовлека́вший |
| Bị động | вовлека́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | вовлека́я | вовлекав, вовлекавши |
Ví dụ
- вовлекать кого-л. в разговорlôi kéo ai vào câu chuyện