вовле́чь
động từthể hoàn thành
Cặp thể вовлека́тьLôi kéo, lôi cuốn
Nghĩa
- lôi kéo
- kéo vào
- lôi vào
- thu hút tham gia
- làm vướng vào
- liên lụy
- lôi cuốn
- lôi kéo tham giaв + acc
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | вовлеку́ |
| ты | вовлечёшь |
| он / она / оно | вовлечёт |
| мы | вовлечём |
| вы | вовлечёте |
| они | вовлеку́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | вовлёк |
| Giống cái | вовлекла́ |
| Giống trung | вовлекло́ |
| Số nhiều | вовлекли́ |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | вовлеки́ |
| Số nhiều | вовлеки́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | вовлёкший |
| Bị động | — | вовлечённый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | вовлёкши |