вня́тный внятный

tính từ

Nghĩa

  1. rõ ràng, dễ hiểu

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвня́тныйвня́тноевня́тнаявня́тные
Sinh cáchвня́тноговня́тноговня́тнойвня́тных
Tặng cáchвня́тномувня́тномувня́тнойвня́тным
Đối cáchвня́тный, вня́тноговня́тноевня́тнуювня́тные, вня́тных
Công cụ cáchвня́тнымвня́тнымвня́тной, вня́тноювня́тными
Giới cáchвня́тномвня́тномвня́тнойвня́тных
Dạng ngắnвня́тенвня́тновня́тнавня́тны

Từ phái sinh