вну́чка внучка
danh từgiống cáiđộng vật
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|
| Danh cách | вну́чка | вну́чки |
|---|
| Sinh cách | вну́чки | вну́чек |
|---|
| Tặng cách | вну́чке | вну́чкам |
|---|
| Đối cách | вну́чку | вну́чек |
|---|
| Công cụ cách | вну́чкой, вну́чкою | вну́чками |
|---|
| Giới cách | вну́чке | вну́чках |
|---|
вну́чек внучек
danh từđộng vật
Nghĩa
- cháu nhỏ, cháu trai nhỏ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|
| Danh cách | вну́чек | вну́чки |
|---|
| Sinh cách | вну́чка | вну́чков |
|---|
| Tặng cách | вну́чку | вну́чкам |
|---|
| Đối cách | вну́чка | вну́чков |
|---|
| Công cụ cách | вну́чком | вну́чками |
|---|
| Giới cách | вну́чке | вну́чках |
|---|
внучо́к внучок
danh từgiống đựcđộng vật
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|
| Danh cách | внучо́к | внучки́ |
|---|
| Sinh cách | внучка́ | внучко́в |
|---|
| Tặng cách | внучку́ | внучка́м |
|---|
| Đối cách | внучо́к | внучки́ |
|---|
| Công cụ cách | внучко́м | внучка́ми |
|---|
| Giới cách | внучке́ | внучка́х |
|---|