вну́чка внучка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. Cháu gáicủa ông, bà

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвну́чкавну́чки
Sinh cáchвну́чкивну́чек
Tặng cáchвну́чкевну́чкам
Đối cáchвну́чкувну́чек
Công cụ cáchвну́чкой, вну́чкоювну́чками
Giới cáchвну́чкевну́чках

Từ liên quan

вну́чек внучек

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. cháu nhỏ, cháu trai nhỏ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвну́чеквну́чки
Sinh cáchвну́чкавну́чков
Tặng cáchвну́чкувну́чкам
Đối cáchвну́чкавну́чков
Công cụ cáchвну́чкомвну́чками
Giới cáchвну́чкевну́чках

внучо́к внучок

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. cháu trai nhỏlittle

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвнучо́квнучки́
Sinh cáchвнучка́внучко́в
Tặng cáchвнучку́внучка́м
Đối cáchвнучо́квнучки́
Công cụ cáchвнучко́мвнучка́ми
Giới cáchвнучке́внучка́х