внук

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. cháu ngoạiсын дочери
  2. cháu nộiсын сына
  3. Cháu traicủa ông bà

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвну́квну́ки
Sinh cáchвну́кавну́ков
Tặng cáchвну́кувну́кам
Đối cáchвну́кавну́ков
Công cụ cáchвну́комвну́ками
Giới cáchвну́кевну́ках