Từ điển

    вмиг

    khác

    Nghĩa

    1. trong chốc lát
    2. tức thì, trong nháy mắt

    Từ liên quan

    мигLát, chốc, lúc, giây lát, chốc lát, nháy mắt
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0)