вме́шиваться вмешиваться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. can ngăn, ngăn cản, can gián, can, ngănдля предотващения чего-л.
  2. can thiệp, nhúng tay vào, xen vào, chen vào, can dựв чужие дла

Chia động từ

Hiện tại
явме́шиваюсь
тывме́шиваешься
он / она / оновме́шивается
мывме́шиваемся
вывме́шиваетесь
онивме́шиваются
Quá khứ
Giống đựcвме́шивался
Giống cáiвме́шивалась
Giống trungвме́шивалось
Số nhiềuвме́шивались
Mệnh lệnh
Số ítвме́шивайся
Số nhiềuвме́шивайтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвме́шивающийсявме́шивавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвме́шиваясьвме́шивавшись

Ví dụ

  • вмешиваться не в своё дело
    nhúng tay (can thiệp) vào công việc của người khác
  • вмешиваться в разговор
    xen vào câu chuyện

Từ liên quan