вма́зывать вмазывать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. trát vào, trám vào, gắn vào, bịt vào

Chia động từ

Hiện tại
явма́зываю
тывма́зываешь
он / она / оновма́зывает
мывма́зываем
вывма́зываете
онивма́зывают
Quá khứ
Giống đựcвма́зывал
Giống cáiвма́зывала
Giống trungвма́зывало
Số nhiềuвма́зывали
Mệnh lệnh
Số ítвма́зывай
Số nhiềuвма́зывайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвмазывающийвмазывавший
Bị độngвмазываемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвмазываявмазывав, вмазывавши