вма́зать
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- trét gắn vào, đấm
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | вма́жу |
| ты | вма́жешь |
| он / она / оно | вма́жет |
| мы | вма́жем |
| вы | вма́жете |
| они | вма́жут |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | вма́зал |
| Giống cái | вма́зала |
| Giống trung | вма́зало |
| Số nhiều | вма́зали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | вма́жь |
| Số nhiều | вма́жьте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | вма́завший |
| Bị động | — | вма́занный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | вма́зав, вмазавши |