вломи́ть вломить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. đột nhập, phá cửa vào, chui vào
  2. đấm mạnh, tát mạnh, đánh bốp, đấm vào
  3. phạt nặng, nộp nhiều, cho nhiều, đút lóta large fine; a lot of something

Chia động từ

Tương lai
явломлю́
тывло́мишь
он / она / оновло́мит
мывло́мим
вывло́мите
онивло́мят
Quá khứ
Giống đựcвломи́л
Giống cáiвломи́ла
Giống trungвломи́ло
Số nhiềuвломи́ли
Mệnh lệnh
Số ítвломи́
Số nhiềuвломи́те