вла́мывать вламывать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. đột nhập, phá cửa vào, luồn vào, chui vào

Chia động từ

Hiện tại
явла́мываю
тывла́мываешь
он / она / оновла́мывает
мывла́мываем
вывла́мываете
онивла́мывают
Quá khứ
Giống đựcвла́мывал
Giống cáiвла́мывала
Giống trungвла́мывало
Số nhiềuвла́мывали
Mệnh lệnh
Số ítвла́мывай
Số nhiềuвла́мывайте