вложи́ться вложиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. đầu tư tiền bạc, dốc sức vào

Chia động từ

Tương lai
явложу́сь
тывло́жишься
он / она / оновло́жится
мывло́жимся
вывло́житесь
онивло́жатся
Quá khứ
Giống đựcвложи́лся
Giống cáiвложи́лась
Giống trungвложи́лось
Số nhiềuвложи́лись
Mệnh lệnh
Số ítвложи́сь
Số nhiềuвложи́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—вложи́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—вложи́вшись