вли́тый влитый

tính từ

Nghĩa

  1. được đổ vào, được rót vào

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвли́тыйвли́тоевли́таявли́тые
Sinh cáchвли́тоговли́тоговли́тойвли́тых
Tặng cáchвли́томувли́томувли́тойвли́тым
Đối cáchвли́того, вли́тыйвли́тоевли́туювли́тых, вли́тые
Công cụ cáchвли́тымвли́тымвли́той, вли́тоювли́тыми
Giới cáchвли́томвли́томвли́тойвли́тых
Dạng ngắnвлитвлитовлитавлиты

Từ liên quan

влить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. rót vào, truyền vào

Chia động từ

Tương lai
яволью́
тывольёшь
он / она / оновольёт
мывольём
вывольёте
ониволью́т
Quá khứ
Giống đựcвли́л
Giống cáiвлила́
Giống trungвли́ло
Số nhiềuвли́ли
Mệnh lệnh
Số ítвле́й
Số nhiềuвле́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—вли́вший
Bị động—вли́тый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—вли́в, вливши