вли́вший вливший

tính từ

Nghĩa

  1. truyền vào, rót vào
  2. đổ vào, rót vào

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвли́вшийвли́вшеевли́вшаявли́вшие
Sinh cáchвли́вшеговли́вшеговли́вшейвли́вших
Tặng cáchвли́вшемувли́вшемувли́вшейвли́вшим
Đối cáchвли́вшего, вли́вшийвли́вшеевли́вшуювли́вших, вли́вшие
Công cụ cáchвли́вшимвли́вшимвли́вшей, вли́вшеювли́вшими
Giới cáchвли́вшемвли́вшемвли́вшейвли́вших

влить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. rót vào, truyền vào

Chia động từ

Tương lai
яволью́
тывольёшь
он / она / оновольёт
мывольём
вывольёте
ониволью́т
Quá khứ
Giống đựcвли́л
Giống cáiвлила́
Giống trungвли́ло
Số nhiềuвли́ли
Mệnh lệnh
Số ítвле́й
Số nhiềuвле́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—вли́вший
Bị động—вли́тый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—вли́в, вливши