влепля́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể влепи́тьtát, đánh bốp
Nghĩa
- tát, vả, đấm, chửi
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | влепля́ю |
| ты | влепля́ешь |
| он / она / оно | влепля́ет |
| мы | влепля́ем |
| вы | влепля́ете |
| они | влепля́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | влепля́л |
| Giống cái | влепля́ла |
| Giống trung | влепля́ло |
| Số nhiều | влепля́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | влепля́й |
| Số nhiều | влепля́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | влепля́ющий | влепля́вший |
| Bị động | влепляемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | влепля́я | влепляв, влеплявши |