вле́зший влезший

tính từ

Nghĩa

  1. đã chui vào, đã leo vào, đã len vào, đã đột nhập

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвле́зшийвле́зшеевле́зшаявле́зшие
Sinh cáchвле́зшеговле́зшеговле́зшейвле́зших
Tặng cáchвле́зшемувле́зшемувле́зшейвле́зшим
Đối cáchвле́зшего, вле́зшийвле́зшеевле́зшуювле́зших, вле́зшие
Công cụ cáchвле́зшимвле́зшимвле́зшей, вле́зшеювле́зшими
Giới cáchвле́зшемвле́зшемвле́зшейвле́зших

влезть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. leo
  2. vừa, lọt
  3. chui vào, trèo vào

Chia động từ

Tương lai
явле́зу
тывле́зешь
он / она / оновле́зет
мывле́зем
вывле́зете
онивле́зут
Quá khứ
Giống đựcвле́з
Giống cáiвле́зла
Giống trungвле́зло
Số nhiềuвле́зли
Mệnh lệnh
Số ítвле́зь
Số nhiềuвле́зьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—вле́зший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—влезши