влачи́ть влачить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Kéo lê, kéo lệt xệt

Chia động từ

Hiện tại
явлачу́
тывлачи́шь
он / она / оновлачи́т
мывлачи́м
вывлачи́те
онивлача́т
Quá khứ
Giống đựcвлачи́л
Giống cáiвлачи́ла
Giống trungвлачи́ло
Số nhiềuвлачи́ли
Mệnh lệnh
Số ítвлачи́
Số nhiềuвлачи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвлача́щийвлачи́вший
Bị độngвлачи́мый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвлача́влачив, влачивши

Ví dụ

  • влачить жалкое существование
    kéo lê cuộc đời khổ ải, sống lay lắt, sống vất vưởng, sống cực khổ

Từ liên quan