вкуси́ть вкусить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. nếm, thưởng thức

Chia động từ

Tương lai
явкушу́
тывкуси́шь
он / она / оновкуси́т
мывкуси́м
вывкуси́те
онивкуся́т
Quá khứ
Giống đựcвкуси́л
Giống cáiвкуси́ла
Giống trungвкуси́ло
Số nhiềuвкуси́ли
Mệnh lệnh
Số ítвкуси́
Số nhiềuвкуси́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—вкуси́вший
Bị động—вкушённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—вкуси́в, вкусивши