вколоти́ть
động từthể hoàn thành
Cặp thể вкола́чиватьĐóng... vào
Nghĩa
- đóng vào, gióng vào, đập vào, chèn vào
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | вколочу́ |
| ты | вколо́тишь |
| он / она / оно | вколо́тит |
| мы | вколо́тим |
| вы | вколо́тите |
| они | вколо́тят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | вколоти́л |
| Giống cái | вколоти́ла |
| Giống trung | вколоти́ло |
| Số nhiều | вколоти́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | вколоти́ |
| Số nhiều | вколоти́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | вколоти́вший |
| Bị động | — | вколо́ченный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | вколоти́в, вколотивши |