вкола́чивать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Đóng... vào
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | вкола́чиваю |
| ты | вкола́чиваешь |
| он / она / оно | вкола́чивает |
| мы | вкола́чиваем |
| вы | вкола́чиваете |
| они | вкола́чивают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | вкола́чивал |
| Giống cái | вкола́чивала |
| Giống trung | вкола́чивало |
| Số nhiều | вкола́чивали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | вкола́чивай |
| Số nhiều | вкола́чивайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | вкола́чивающий | вкола́чивавший |
| Bị động | вкола́чиваемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | вкола́чивая | вколачивав, вколачивавши |
Ví dụ
- вколачивать кол в землюđóng cọc xuống dất