вкли́ниться вклиниться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. chen vào, xen vào

Chia động từ

Tương lai
явкли́нюсь
тывкли́нишься
он / она / оновкли́нится
мывкли́нимся
вывкли́нитесь
онивкли́нятся
Quá khứ
Giống đựcвкли́нился
Giống cáiвкли́нилась
Giống trungвкли́нилось
Số nhiềuвкли́нились
Mệnh lệnh
Số ítвкли́нься
Số nhiềuвкли́ньтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—вкли́нившийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—вкли́нившись