вихля́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể вихля́тьlắc lư, đưa đẩy
Nghĩa
- lắc lư, đưa đẩy
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | вихля́ю |
| ты | вихля́ешь |
| он / она / оно | вихля́ет |
| мы | вихля́ем |
| вы | вихля́ете |
| они | вихля́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | вихля́л |
| Giống cái | вихля́ла |
| Giống trung | вихля́ло |
| Số nhiều | вихля́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | вихля́й |
| Số nhiều | вихля́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | вихля́ющий | вихля́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | вихля́я | вихля́в, вихлявши |