вихля́ть вихлять

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. lắc lư, đưa đẩy

Chia động từ

Hiện tại
явихля́ю
тывихля́ешь
он / она / оновихля́ет
мывихля́ем
вывихля́ете
онивихля́ют
Quá khứ
Giống đựcвихля́л
Giống cáiвихля́ла
Giống trungвихля́ло
Số nhiềuвихля́ли
Mệnh lệnh
Số ítвихля́й
Số nhiềuвихля́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвихля́ющийвихля́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвихля́явихля́в, вихлявши