ви́рус вирус

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. siêu vi trùngбиологический объект
  2. virutбиологический объект
  3. Siêu vi trùng, virut

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchви́русви́русы
Sinh cáchви́русави́русов
Tặng cáchви́русуви́русам
Đối cáchви́русви́русы
Công cụ cáchви́русомви́русами
Giới cáchви́русеви́русах

Từ liên quan