антиви́рус
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- phần mềm diệt virus, chương trình chống virus
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | антиви́рус | антиви́русы |
| Sinh cách | антиви́руса | антиви́русов |
| Tặng cách | антиви́русу | антиви́русам |
| Đối cách | антиви́рус | антиви́русы |
| Công cụ cách | антиви́русом | антиви́русами |
| Giới cách | антиви́русе | антиви́русах |