виня́щийся винящийся

tính từ

Nghĩa

  1. đang tự trách mình, đang hối lỗi

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвиня́щийсявиня́щеесявиня́щаясявиня́щиеся
Sinh cáchвиня́щегосявиня́щегосявиня́щейсявиня́щихся
Tặng cáchвиня́щемусявиня́щемусявиня́щейсявиня́щимся
Đối cáchвиня́щегося, виня́щийсявиня́щеесявиня́щуюсявиня́щихся, виня́щиеся
Công cụ cáchвиня́щимсявиня́щимсявиня́щейся, виня́щеюсявиня́щимися
Giới cáchвиня́щемсявиня́щемсявиня́щейсявиня́щихся

вини́ться виниться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. thú nhận, nhận tội, thú tội

Chia động từ

Hiện tại
явиню́сь
тывини́шься
он / она / оновини́тся
мывини́мся
вывини́тесь
онивиня́тся
Quá khứ
Giống đựcвини́лся
Giống cáiвини́лась
Giống trungвини́лось
Số nhiềuвини́лись
Mệnh lệnh
Số ítвини́сь
Số nhiềuвини́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвиня́щийсявини́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвиня́сьвинившись