виля́ющий виляющий

tính từ

Nghĩa

  1. vẫy, ngoáy, lắc lư
  2. quanh co, ngoằn ngoèo

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвиля́ющийвиля́ющеевиля́ющаявиля́ющие
Sinh cáchвиля́ющеговиля́ющеговиля́ющейвиля́ющих
Tặng cáchвиля́ющемувиля́ющемувиля́ющейвиля́ющим
Đối cáchвиля́ющего, виля́ющийвиля́ющеевиля́ющуювиля́ющих, виля́ющие
Công cụ cáchвиля́ющимвиля́ющимвиля́ющей, виля́ющеювиля́ющими
Giới cáchвиля́ющемвиля́ющемвиля́ющейвиля́ющих

виля́ть вилять

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. lượn khúc, lượn quanh, uốn khúcизвиваться
  2. quanh co, ngoắt ngoéoиз стороны в сторону
  3. vẫy, ngoe nguẩy, ve vẩy, ngoắtТ

Chia động từ

Hiện tại
явиля́ю
тывиля́ешь
он / она / оновиля́ет
мывиля́ем
вывиля́ете
онивиля́ют
Quá khứ
Giống đựcвиля́л
Giống cáiвиля́ла
Giống trungвиля́ло
Số nhiềuвиля́ли
Mệnh lệnh
Số ítвиля́й
Số nhiềuвиля́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвиля́ющийвиля́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвиля́явиляв, вилявши

Ví dụ

  • вилять хвостом
    а) — vẫy (ngoe nguẩy, ve vẩy, ngoắt) đuôi; б) перен. (thông tục) — (заискивать) xu nịnh, nịnh nọt, nịnh hót, bợ đỡ