виля́вший
tính từ
Nghĩa
- đã ngoáy, đã lạng lách
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | виля́вший | виля́вшее | виля́вшая | виля́вшие |
| Sinh cách | виля́вшего | виля́вшего | виля́вшей | виля́вших |
| Tặng cách | виля́вшему | виля́вшему | виля́вшей | виля́вшим |
| Đối cách | виля́вшего, виля́вший | виля́вшее | виля́вшую | виля́вших, виля́вшие |
| Công cụ cách | виля́вшим | виля́вшим | виля́вшей, виля́вшею | виля́вшими |
| Giới cách | виля́вшем | виля́вшем | виля́вшей | виля́вших |