византи́йка византийка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. người Byzantine, cư dân Byzantium, người thành Byzantium

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвизанти́йкавизанти́йки
Sinh cáchвизанти́йкивизанти́ек
Tặng cáchвизанти́йкевизанти́йкам
Đối cáchвизанти́йкувизанти́ек
Công cụ cáchвизанти́йкой, византи́йкоювизанти́йками
Giới cáchвизанти́йкевизанти́йках

Từ liên quan