Византи́я Византия

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Byzantine
  2. Đế quốc Đông La Mã

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchВизанти́я—
Sinh cáchВизанти́и—
Tặng cáchВизанти́и—
Đối cáchВизанти́ю—
Công cụ cáchВизанти́ей—
Giới cáchВизанти́и—