видеока́мера видеокамера

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. camera video
  2. máy quay video

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвидеока́меравидеока́меры
Sinh cáchвидеока́мерывидеока́мер
Tặng cáchвидеока́меревидеока́мерам
Đối cáchвидеока́мерувидеока́меры
Công cụ cáchвидеока́мерой, видеока́мероювидеока́мерами
Giới cáchвидеока́меревидеока́мерах

Từ liên quan