ка́мера камера

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Buồng, phòng
  2. ruột xămшины и т. п.xe

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchка́мерака́меры
Sinh cáchка́мерыка́мер
Tặng cáchка́мерека́мерам
Đối cáchка́мерука́меры
Công cụ cáchка́мерой, ка́мероюка́мерами
Giới cáchка́мерека́мерах

Ví dụ

  • тюремная камера
    xà lim
  • камера хранение багажа
    phòng gửi hành lí
  • камера сгорания
    тех. — buồng đốt

Từ liên quan