взя́ться взяться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. xuất hiệnпоявиться
  2. nảy sinhпоявиться
  3. bắt nguồn, từ đâu đến
  4. bắt tay vàoзаняться
  5. nắm lấyсхватить, схватиться
  6. cầm lấyсхватить, схватиться
  7. bắt đầu làmзаняться
  8. đảm nhận

Chia động từ

Tương lai
явозьму́сь
тывозьмёшься
он / она / оновозьмётся
мывозьмёмся
вывозьмётесь
онивозьму́тся
Quá khứ
Giống đựcвзя́лся
Giống cáiвзяла́сь
Giống trungвзя́лось, взяло́сь
Số nhiềuвзя́лись
Mệnh lệnh
Số ítвозьми́сь
Số nhiềuвозьми́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—взя́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—взя́вшись