взъе́сться взъесться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. vào mắng, chửi rủa, tấn công, quở mắng

Chia động từ

Tương lai
явзъе́мся
тывзъе́шься
он / она / оновзъе́стся
мывзъеди́мся
вывзъеди́тесь
онивзъедя́тся
Quá khứ
Giống đựcвзъе́лся
Giống cáiвзъе́лась$II(взъедатлась
Giống trungвзъе́лась$II(взъедатлось
Số nhiềuвзъе́лась$II(взъедатлись
Mệnh lệnh
Số ítвзъе́шься
Số nhiềuвзъе́шьтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—взъе́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—взъевшись