взъе́сться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- vào mắng, chửi rủa, tấn công, quở mắng
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | взъе́мся |
| ты | взъе́шься |
| он / она / оно | взъе́стся |
| мы | взъеди́мся |
| вы | взъеди́тесь |
| они | взъедя́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | взъе́лся |
| Giống cái | взъе́лась$II(взъедатлась |
| Giống trung | взъе́лась$II(взъедатлось |
| Số nhiều | взъе́лась$II(взъедатлись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | взъе́шься |
| Số nhiều | взъе́шьтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | взъе́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | взъевшись |