взъеда́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- nhảy vào, lao vào, chồm lên
- lao vào, tấn công, chồm vào
- ghét cay ghét đắng, đâm ra ghét, bực mình
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | взъеда́юсь |
| ты | взъеда́ешься |
| он / она / оно | взъеда́ется |
| мы | взъеда́емся |
| вы | взъеда́етесь |
| они | взъеда́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | взъеда́лся |
| Giống cái | взъеда́лась |
| Giống trung | взъеда́лось |
| Số nhiều | взъеда́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | взъеда́йся |
| Số nhiều | взъеда́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | взъеда́ющийся | взъеда́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | взъеда́ясь | взъедавшись |