взъеда́ющийся взъедающийся

tính từ

Nghĩa

  1. đang ăn mòn, đang gây kích ứng

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвзъеда́ющийсявзъеда́ющеесявзъеда́ющаясявзъеда́ющиеся
Sinh cáchвзъеда́ющегосявзъеда́ющегосявзъеда́ющейсявзъеда́ющихся
Tặng cáchвзъеда́ющемусявзъеда́ющемусявзъеда́ющейсявзъеда́ющимся
Đối cáchвзъеда́ющегося, взъеда́ющийсявзъеда́ющеесявзъеда́ющуюсявзъеда́ющихся, взъеда́ющиеся
Công cụ cáchвзъеда́ющимсявзъеда́ющимсявзъеда́ющейся, взъеда́ющеюсявзъеда́ющимися
Giới cáchвзъеда́ющемсявзъеда́ющемсявзъеда́ющейсявзъеда́ющихся

взъеда́ться взъедаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. nhảy vào, lao vào, chồm lên
  2. lao vào, tấn công, chồm vào
  3. ghét cay ghét đắng, đâm ra ghét, bực mình

Chia động từ

Hiện tại
явзъеда́юсь
тывзъеда́ешься
он / она / оновзъеда́ется
мывзъеда́емся
вывзъеда́етесь
онивзъеда́ются
Quá khứ
Giống đựcвзъеда́лся
Giống cáiвзъеда́лась
Giống trungвзъеда́лось
Số nhiềuвзъеда́лись
Mệnh lệnh
Số ítвзъеда́йся
Số nhiềuвзъеда́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвзъеда́ющийсявзъеда́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвзъеда́ясьвзъедавшись