взъе́вшийся взъевшийся

tính từ

Nghĩa

  1. đã nổi cơn giận, tức tối
  2. ăn sâu, khó tẩy

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвзъе́вшийсявзъе́вшеесявзъе́вшаясявзъе́вшиеся
Sinh cáchвзъе́вшегосявзъе́вшегосявзъе́вшейсявзъе́вшихся
Tặng cáchвзъе́вшемусявзъе́вшемусявзъе́вшейсявзъе́вшимся
Đối cáchвзъе́вшегося, взъе́вшийсявзъе́вшеесявзъе́вшуюсявзъе́вшихся, взъе́вшиеся
Công cụ cáchвзъе́вшимсявзъе́вшимсявзъе́вшейся, взъе́вшеюсявзъе́вшимися
Giới cáchвзъе́вшемсявзъе́вшемсявзъе́вшейсявзъе́вшихся

взъе́сться взъесться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. vào mắng, chửi rủa, tấn công, quở mắng

Chia động từ

Tương lai
явзъе́мся
тывзъе́шься
он / она / оновзъе́стся
мывзъеди́мся
вывзъеди́тесь
онивзъедя́тся
Quá khứ
Giống đựcвзъе́лся
Giống cáiвзъе́лась$II(взъедатлась
Giống trungвзъе́лась$II(взъедатлось
Số nhiềuвзъе́лась$II(взъедатлись
Mệnh lệnh
Số ítвзъе́шься
Số nhiềuвзъе́шьтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—взъе́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—взъевшись