взрыва́вший взрывавший

tính từ

Nghĩa

  1. làm nổ, kích nổpast continuous

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвзрыва́вшийвзрыва́вшеевзрыва́вшаявзрыва́вшие
Sinh cáchвзрыва́вшеговзрыва́вшеговзрыва́вшейвзрыва́вших
Tặng cáchвзрыва́вшемувзрыва́вшемувзрыва́вшейвзрыва́вшим
Đối cáchвзрыва́вшего, взрыва́вшийвзрыва́вшеевзрыва́вшуювзрыва́вших, взрыва́вшие
Công cụ cáchвзрыва́вшимвзрыва́вшимвзрыва́вшей, взрыва́вшеювзрыва́вшими
Giới cáchвзрыва́вшемвзрыва́вшемвзрыва́вшейвзрыва́вших

взрыва́ть взрывать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. cho nổразрушать взрывом
  2. đánh nổразрушать взрывом
  3. đánh nổ, xới tung
  4. xới tungразрывать сверху

Chia động từ

Hiện tại
явзрыва́ю
тывзрыва́ешь
он / она / оновзрыва́ет
мывзрыва́ем
вывзрыва́ете
онивзрыва́ют
Quá khứ
Giống đựcвзрыва́л
Giống cáiвзрыва́ла
Giống trungвзрыва́ло
Số nhiềuвзрыва́ли
Mệnh lệnh
Số ítвзрыва́й
Số nhiềuвзрыва́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвзрыва́ющийвзрыва́вший
Bị độngвзрыва́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвзрыва́явзрывав, взрывавши