взозре́ть взозреть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. chín, trưởng thành, chín muồi

Chia động từ

Tương lai
явоззрю́
тывоззри́шь
он / она / оновоззри́т
мывоззри́м
вывоззри́те
онивоззря́т
Quá khứ
Giống đựcвоззре́л
Giống cáiвоззре́ла
Giống trungвоззре́ло
Số nhiềuвоззре́ли
Mệnh lệnh
Số ítвоззри́
Số nhiềuвоззри́те

Từ đồng nghĩa