взозре́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- chín, trưởng thành, chín muồi
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | воззрю́ |
| ты | воззри́шь |
| он / она / оно | воззри́т |
| мы | воззри́м |
| вы | воззри́те |
| они | воззря́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | воззре́л |
| Giống cái | воззре́ла |
| Giống trung | воззре́ло |
| Số nhiều | воззре́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | воззри́ |
| Số nhiều | воззри́те |