взнузда́вший взнуздавший

tính từ

Nghĩa

  1. đã tra hàm thiếc vào
  2. đã kiềm chế, kiểm soát

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвзнузда́вшийвзнузда́вшеевзнузда́вшаявзнузда́вшие
Sinh cáchвзнузда́вшеговзнузда́вшеговзнузда́вшейвзнузда́вших
Tặng cáchвзнузда́вшемувзнузда́вшемувзнузда́вшейвзнузда́вшим
Đối cáchвзнузда́вшего, взнузда́вшийвзнузда́вшеевзнузда́вшуювзнузда́вших, взнузда́вшие
Công cụ cáchвзнузда́вшимвзнузда́вшимвзнузда́вшей, взнузда́вшеювзнузда́вшими
Giới cáchвзнузда́вшемвзнузда́вшемвзнузда́вшейвзнузда́вших

взнузда́ть взнуздать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. thắng hàm thiếc, đeo cương

Chia động từ

Tương lai
явзнузда́ю
тывзнузда́ешь
он / она / оновзнузда́ет
мывзнузда́ем
вывзнузда́ете
онивзнузда́ют
Quá khứ
Giống đựcвзнузда́л
Giống cáiвзнузда́ла
Giống trungвзнузда́ло
Số nhiềuвзнузда́ли
Mệnh lệnh
Số ítвзнузда́й
Số nhiềuвзнузда́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—взнузда́вший
Bị động—взну́зданный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—взнузда́в, взнуздавши