взмыва́ющий взмывающий

tính từ

Nghĩa

  1. đang vút lên, đang bay cao

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвзмыва́ющийвзмыва́ющеевзмыва́ющаявзмыва́ющие
Sinh cáchвзмыва́ющеговзмыва́ющеговзмыва́ющейвзмыва́ющих
Tặng cáchвзмыва́ющемувзмыва́ющемувзмыва́ющейвзмыва́ющим
Đối cáchвзмыва́ющего, взмыва́ющийвзмыва́ющеевзмыва́ющуювзмыва́ющих, взмыва́ющие
Công cụ cáchвзмыва́ющимвзмыва́ющимвзмыва́ющей, взмыва́ющеювзмыва́ющими
Giới cáchвзмыва́ющемвзмыва́ющемвзмыва́ющейвзмыва́ющих

взмыва́ть взмывать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Cất cánh bay nhanh, bay vút lên

Chia động từ

Hiện tại
явзмыва́ю
тывзмыва́ешь
он / она / оновзмыва́ет
мывзмыва́ем
вывзмыва́ете
онивзмыва́ют
Quá khứ
Giống đựcвзмыва́л
Giống cáiвзмыва́ла
Giống trungвзмыва́ло
Số nhiềuвзмыва́ли
Mệnh lệnh
Số ítвзмыва́й
Số nhiềuвзмыва́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвзмыва́ющийвзмыва́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвзмыва́явзмывав, взмывавши