взмыть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- bay vút lên
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | взмо́ю |
| ты | взмо́ешь |
| он / она / оно | взмо́ет |
| мы | взмо́ем |
| вы | взмо́ете |
| они | взмо́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | взмы́л |
| Giống cái | взмы́ла |
| Giống trung | взмы́ло |
| Số nhiều | взмы́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | взмо́й |
| Số nhiều | взмо́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | взмы́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | взмы́в, взмывши |