взметаемый

tính từ

Nghĩa

  1. bị tung lên, cuốn lên

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвзметаемыйвзметаемоевзметаемаявзметаемые
Sinh cáchвзметаемоговзметаемоговзметаемойвзметаемых
Tặng cáchвзметаемомувзметаемомувзметаемойвзметаемым
Đối cáchвзметаемого, взметаемыйвзметаемоевзметаемуювзметаемых, взметаемые
Công cụ cáchвзметаемымвзметаемымвзметаемой, взметаемоювзметаемыми
Giới cáchвзметаемомвзметаемомвзметаемойвзметаемых
Dạng ngắnвзметаемвзметаемовзметаемавзметаемы

взмета́ть взметать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. tung lên, hất lên, vung lên, quăng lên

Chia động từ

Hiện tại
явзмета́ю
тывзмета́ешь
он / она / оновзмета́ет
мывзмета́ем
вывзмета́ете
онивзмета́ют
Quá khứ
Giống đựcвзмета́л
Giống cáiвзмета́ла
Giống trungвзмета́ло
Số nhiềuвзмета́ли
Mệnh lệnh
Số ítвзмета́й
Số nhiềuвзмета́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвзмета́ющийвзмета́вший
Bị độngвзметаемыйвзмётанный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвзмета́явзмета́в, взметавши