взмахну́ть взмахнуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. vỗ, đập cánh
  2. vung, vẫy

Chia động từ

Tương lai
явзмахну́
тывзмахнёшь
он / она / оновзмахнёт
мывзмахнём
вывзмахнёте
онивзмахну́т
Quá khứ
Giống đựcвзмахну́л
Giống cáiвзмахну́ла
Giống trungвзмахну́ло
Số nhiềuвзмахну́ли
Mệnh lệnh
Số ítвзмахни́
Số nhiềuвзмахни́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—взмахну́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—взмахну́в, взмахнувши